Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người tiền nhiệm" (1)
người tiền nhiệm
Tiếng Anh
Danh từpredecessor
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
His policy differed from that of his predecessor.
Từ liên quan "người tiền nhiệm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người tiền nhiệm" (1)
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
His policy differed from that of his predecessor.
